
Chất mang khô, chảy tốt cho thuốc bột và thuốc hạt
Hoạt chất càng khó thì công thức càng cần một chất mang tốt: giữ được hoạt chất lỏng, không vón, dễ nghiền và dễ đóng gói. Diatomite làm được những việc đó, kèm đủ hồ sơ từng lô để bộ phận QC của bạn yên tâm.
Bạn có đang gặp những chuyện này?
Chất mang chiếm phần lớn khối lượng thuốc bột, nên chọn sai là ảnh hưởng tới cả mẻ hàng.
Hoạt chất lỏng hoặc dạng dầu khó đưa vào công thức bột mà vẫn giữ được độ khô và độ rời.
Bột hút ẩm, bết lại trong bao hoặc trong phễu, làm chậm dây chuyền đóng gói và khiến khách phàn nàn.
Hoạt chất có điểm nóng chảy thấp hoặc hơi dẻo dễ bám vào máy nghiền, làm giảm năng suất và độ mịn.
Một nguyên liệu cho nhiều khâu trong công thức
Cấu trúc xốp và bề mặt lớn giúp diatomite giữ chất lỏng, tách hạt và giữ bột khô.
Chất mang cho hoạt chất
Hấp thụ hoạt chất lỏng hoặc dạng dầu vào lỗ xốp, cho ra bột khô và chảy tự do.
Chất độn cho thuốc bột
Làm chất độn cho thuốc bột thấm nước (WP) và thuốc bột rắc (DP), giúp điều chỉnh hàm lượng hoạt chất.
Chống vón và trợ chảy
Giữ bột rời trong bảo quản, xả đều qua phễu và máy đóng gói.
Trợ nghiền
Giúp hoạt chất khó nghiền ít bám máy hơn, dễ đạt độ mịn mong muốn.
Nền cho thuốc hạt
Diatomite dạng hạt có thể làm nền để tẩm hoạt chất cho thuốc hạt (GR).
Thành phần diệt côn trùng cơ học
Hạt diatomite mài mòn và hút lớp sáp bảo vệ của côn trùng, khiến chúng mất nước. Nguyên liệu cho các sản phẩm diệt côn trùng gốc diatomite.

Các dạng thuốc và sản phẩm
Diatomite dùng được cho nhiều dạng thành phẩm. Dạng và cấp được chọn theo hoạt chất và dây chuyền của bạn.
Dạng thuốc
Sản phẩm diệt côn trùng gốc diatomite
Thử trên chính công thức của bạn
Mỗi hoạt chất một khác, nên chúng tôi luôn bắt đầu bằng thử nghiệm.
Gửi thông tin công thức
Dạng thuốc, hoạt chất (lỏng hay rắn), chất mang đang dùng và vấn đề đang gặp.
Nhận mẫu phù hợp
Chúng tôi đề xuất cấp diatomite và tỷ lệ để thử trong phòng lab của bạn.
So sánh kết quả
Theo dõi độ chảy, độ ổn định khi bảo quản và chi phí so với chất mang hiện tại.
Thông tin cho R&D và QA
Các chỉ tiêu khách hàng thường theo dõi
Chất mang được đánh giá trên thành phẩm, không chỉ qua thông số vật liệu. Chúng tôi làm việc với dữ liệu công thức của bạn để chọn cấp phù hợp.
| Chỉ tiêu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Khả năng hấp thụ dầu / nước | Lượng hoạt chất lỏng mang được trong khi bột vẫn khô và chảy tự do |
| Cỡ hạt và phân bố cỡ hạt | Ảnh hưởng đến độ mịn, độ lơ lửng của WP và độ bám của DP |
| Độ chảy | Mức ổn định khi xả qua phễu, máy trộn và máy đóng gói |
| Độ ẩm | Ảnh hưởng đến độ ổn định của hoạt chất và nguy cơ vón cục |
| pH | Liên quan đến độ bền của các hoạt chất nhạy với môi trường axit hoặc kiềm |
| Độ ổn định khi bảo quản | Hàm lượng hoạt chất và trạng thái sản phẩm sau thời gian lưu kho |
Dạng và cấp khuyến nghị
Dạng bột (Powder DE) dùng làm chất mang, chất độn, chất trợ chảy và trợ nghiền cho thuốc bột thấm nước và thuốc bột rắc, cũng như cho sản phẩm diệt côn trùng gốc diatomite.
Dạng hạt (Granular DE) dùng làm nền tẩm hoạt chất cho thuốc hạt, khi cần ít bụi và dễ rải.
Cấp cụ thể (cỡ hạt, độ ẩm, khả năng hấp thụ dầu/nước, pH) được chọn sau khi xem hoạt chất và dây chuyền của bạn. Xem hồ sơ kỹ thuật
Hồ sơ hỗ trợ QC và đăng ký sản phẩm
Mỗi lô hàng đi kèm hồ sơ để bộ phận QC kiểm soát nguyên liệu đầu vào và để bạn chuẩn bị hồ sơ đăng ký cho thành phẩm của mình.
- COA theo từng lô
- Bảng thông số kỹ thuật (TDS)
- Phiếu an toàn hoá chất (SDS)
- Kim loại nặng: As, Pb, Cd, Hg
- Hàm lượng silica tinh thể
- Mẫu lưu theo lô
Nhà sản xuất thuốc BVTV hay hỏi
Diatomite mang được bao nhiêu hoạt chất lỏng?
Tuỳ vào cấp diatomite, độ nhớt của hoạt chất và yêu cầu về độ chảy của thành phẩm. Chúng tôi đề xuất một khoảng để thử, rồi cùng bạn thu hẹp dựa trên kết quả trong phòng lab.
Diatomite có làm phân huỷ hoạt chất không?
Diatomite trơ về mặt hoá học trong đa số điều kiện. Tuy vậy, độ ổn định của từng hoạt chất còn phụ thuộc vào pH và độ ẩm, nên cần kiểm tra qua thử nghiệm bảo quản trên chính công thức của bạn.
So với cao lanh, bột talc hay silica kết tủa thì sao?
Mỗi vật liệu có điểm mạnh riêng về khả năng hấp thụ, độ mịn và chi phí. Hãy cho chúng tôi biết chất mang và tỷ lệ bạn đang dùng để so sánh công bằng trên cùng một công thức.
APHIS cung cấp những hồ sơ gì?
COA theo từng lô, TDS, SDS, kết quả kim loại nặng và hàm lượng silica tinh thể, cùng mẫu lưu theo lô. Nếu bạn cần thêm tài liệu cho hồ sơ đăng ký, hãy trao đổi với chúng tôi.

Kể cho chúng tôi về công thức thuốc của bạn
Dạng thuốc, hoạt chất, chất mang đang dùng và vấn đề đang gặp. Chúng tôi sẽ trả lời thẳng liệu diatomite có phải lời giải phù hợp hay không.


